Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

表扬 (biǎoyáng)

biǎoyáng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, 动
Hán Việt
biểu dương

Nghĩa

  1. khen; tuyên dương; biểu dương; tán dương; ca ngợi; khen ngợi; tôn vinh; ca tụng
  2. Khen ngợi; biểu dương; tuyên dương; khen

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ