Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

代表 (dàibiǎo)

dàibiǎo

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
đại biểu
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đại diện; thay mặt
  2. tiêu biểu cho
  3. đại biểu; đại diện (người được cử ra hoặc uỷ nhiệm thay mặt)
  4. tiêu biểu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 代表