Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

表示 (biǎoshì)

biǎoshì

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, 动
Hán Việt
biểu thị
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. biểu thị; bày tỏ; tỏ; tỏ ý; ngỏ lời; tỏ vẻ; tỏ lòng; tỏ lời; ra điều; tỏ bày; ra ý
  2. lộ ra
  3. có ý nghĩa; biểu hiện; biểu thị; chứng tỏ
  4. dấu hiệu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 表示