发表发表 (fābiǎo)fābiǎoCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtphát biểuTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phát biểu; tuyên bố; công bố; nói2đăng; đăng tải