演习演习 (yǎnxí)yǎnxíCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từ, 动Hán Việtdiễn tậpTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1diễn tập (thường chỉ quân sự)2tập dượt; thao diễn