Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

演习 (yǎnxí)

yǎnxí

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ, 动
Hán Việt
diễn tập
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. diễn tập (thường chỉ quân sự)
  2. tập dượt; thao diễn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 演习