Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
演
唱
演唱 (yǎnchàng)
yǎnchàng
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
diễn xướng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
biểu diễn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
演
yǎn
diễn biến; biến hoá; thay đổi; phát huy; phát triển
唱
chàng
hát; ca; hát ca; xướng; kêu to
Từ có chứa 演唱
演唱会
yǎnchànghuì
diễn xướng hội
buổi hòa nhạc; buổi concert; nhạc hội