唱唱 (chàng)chàngCấp độ HSKHSK 2Từ loạiĐộng từ, Danh từHán ViệtxướngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hát; ca; hát ca; xướng2kêu to3bài hát; lời ca4họ Xướng