导演导演 (dǎoyǎn)dǎoyǎnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtđạo diễnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đạo diễn2người đạo diễn; nhà đạo diễn3dàn kịch