Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

电影导演 (diànyǐngdǎoyǎn)

diànyǐngdǎoyǎn

Hán Việt
điện ảnh đạo diễn

Nghĩa

  1. đạo diễn phim

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ