Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

电 (diàn)

diàn

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
điện
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. điện
  2. điện giật; bị điện giật
  3. điện báo; gửi điện; điện tín
  4. đánh điện; đánh điện báo; gửi điện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 电