电视电视 (diànshì)diànshìCấp độ HSKHSK 1Từ loạiDanh từHán Việtđiện thịTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ti-vi; vô tuyến; máy truyền hình2truyền hình3truyền hình