Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

上膛 (shàngtáng)

shàngtáng

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thượng thang

Nghĩa

  1. lên đạn; nạp đạn
  2. vòm trên; vòm miệng; ngạc (trong khoang miệng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ