Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
膛
膛 (táng)
táng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thang
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lồng ngực
2
phần rỗng trong đồ vật
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 膛
上膛
shàngtáng
thượng thang
lên đạn; nạp đạn; vòm trên; vòm miệng; ngạc (trong khoang miệng)
枪膛
qiāngtáng
thương thang
nòng súng
滑膛
huátáng
hoạt thang
súng không nòng xoắn
炉膛
lútáng
lô thang
lòng lò; khoang lò; bụng lò
胸膛
xiōngtáng
hung thang
ngực
膛径
tángjìng
thang kính
lỗ khoan (tức là đường kính của nòng súng)
膛线
tángxiàn
thang tuyến
rãnh nòng súng; đường xoắn nòng súng
脸膛
liǎntáng
kiểm thang
đường viền khuôn mặt; hình dạng khuôn mặt