Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

下 (xià)

xià

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Danh từ, Động từ, Danh từ chỉ vị trí, Từ chỉ số lượng, Hậu tố, Lượng từ, Tiểu, Trợ từ, Số từ, Phó từ
Hán Việt
hạ | há
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. dưới
  2. thấp (thứ bậc, cấp bậc thấp)
  3. sau (thứ tự hoặc thời gian)
  4. xuống dưới

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 下