Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

下乳 (xiàrǔ)

xiàrǔ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hạ nhũ

Nghĩa

  1. (coll.) underboob
  2. để thúc đẩy tiết sữa (TCM)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ