Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

下旬 (xiàxún)

xiàxún

Từ loại
Từ chỉ thời gian, Danh từ
Hán Việt
hạ tuần

Nghĩa

  1. hạ tuần, 10 ngày cuối của tháng; hạ tuần

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ