Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

下飞机 (xiàfēijī)

xiàfēijī

Hán Việt
hạ phi cơ

Nghĩa

  1. đến deplane
  2. xuống máy bay

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ