Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

不以规矩,不能成方圆 (bù yǐ guījǔ, bùnéng chéng fāngyuán)

bù yǐ guījǔ, bùnéng chéng fāngyuán

Hán Việt
bất dĩ quy củ bất năng thành phương viên

Nghĩa

  1. không có quy tắc, không thể làm gì được (thành ngữ, từ Mạnh Tử); người ta phải tuân theo một số quy tắc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ