能 (néng)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Phó từ
- Hán Việt
- năng | nại | nai
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- năng lực; tài cán; tài năng
- năng lượng
- có năng lực
- có thể
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.