Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

才能 (cáinéng)

cáinéng

Từ loại
Danh từ, Phó từ, 名
Hán Việt
tài năng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tài năng; năng lực; khả năng; tài cán (kiến thức và năng lực); tài điệu; khoa; tài
  2. trí năng
  3. tài trí

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 才能