Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

不佞 (bùnìng)

bùnìng

Hán Việt
bất nịnh

Nghĩa

  1. kẻ bất tài này; kẻ hèn này (xưa dùng để khiêm tốn tự gọi mình)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ