Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

佞 (nìng)

nìng

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
nịnh

Nghĩa

  1. nịnh; nịnh hót
  2. có tài

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 佞