Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

不冻港口 (bùdònggǎngkǒu)

bùdònggǎngkǒu

Hán Việt
bất đống cảng khẩu

Nghĩa

  1. cảng không có băng (đề cập đến Vladivostok)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ