Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

港 (gǎng)

gǎng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
cảng | hống
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. bến cảng; cảng; bến tàu
  2. sân bay; cảng hàng không
  3. nhánh sông
  4. Hương Cảng; Hồng Kông

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 港