Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
港
台
港台 (gǎngtái)
gǎngtái
Hán Việt
cảng thai
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Hồng Kông và Đài Loan
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
港
gǎng
bến cảng; cảng; bến tàu; sân bay; cảng hàng không
台
tái
cái đài; đài; bục; sân khấu; bàn
Từ có chứa 港台
中港台
zhōnggǎngtái
trung cảng thai
Trung Quốc, Hồng Kông và Đài Loan (viết tắt)