港口港口 (gǎngkǒu)gǎngkǒuCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtcảng khẩuTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cảng; bến tàu; bến cảng