Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

不可挽回 (bùkěwǎnhuí)

bùkěwǎnhuí

Hán Việt
bất khả vãn hồi

Nghĩa

  1. không thể thay đổi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ