Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
不
可
挽
回
不可挽回 (bùkěwǎnhuí)
bùkěwǎnhuí
Hán Việt
bất khả vãn hồi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
không thể thay đổi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
可
kě
đồng ý; bằng lòng; được; có thể
挽
wǎn
kéo; giương; khoác; xắn; vén (quần áo)
回
huí
quanh co; vòng vo; vòng vèo; về; trở về; trả về