Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

回 (huí)

huí

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Từ phân loại, Danh từ, Động từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Số từ
Hán Việt
hồi | hối
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. quanh co; vòng vo; vòng vèo
  2. về; trở về; trả về
  3. quay lại; quay; quái
  4. trả lời; báo đáp; phúc đáp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 回