回答回答 (huídá)huídáCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việthồi đápTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trả lời; đáp; giải đáp; đối đáp; đáp lại2ứng đáp3câu trả lời