Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
答
答 (dā)
dā
Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
đáp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đáp; trả lời
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 答
回答
huídá
hồi đáp
HSK 3
trả lời; đáp; giải đáp; đối đáp; đáp lại; ứng đáp
HSK 3
答案
dá'àn
đáp án
HSK 4
đáp án; câu trả lời; lời giải
HSK 4
答复
dáfù
đáp phục
HSK 6
trả lời; đáp; Đáp lại
HSK 6
答应
dāyìng
đáp ứng
HSK 5
đáp lại; trả lời; bằng lòng; đồng ý; ưng thuận, hứa
HSK 5
答辩
dábiàn
đáp biện
HSK 6
biện hộ; biện luận; bào chữa; trả lời; bảo vệ; đáp biện
HSK 6
报答
bàodá
báo đáp
HSK 6
báo đáp; đáp đền; báo bổ; đền bồi
HSK 6
解答
jiědá
giải đáp
giải đáp; giải; giải thích
答卷
dájuàn
đáp quyển
giải bài thi; làm bài thi