Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

答应 (dāyìng)

dāyìng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đáp ứng

Nghĩa

  1. đáp lại; trả lời
  2. bằng lòng; đồng ý; ưng thuận, hứa
  3. ưng chịu; ưng chịu
  4. gá tiếng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 答应