Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

答辩 (dábiàn)

dábiàn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
đáp biện

Nghĩa

  1. biện hộ; biện luận; bào chữa; trả lời; bảo vệ
  2. đáp biện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ