Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

回合 (huíhé)

huíhé

Từ loại
Danh từ, Từ chỉ số lượng, Động từ, Số từ
Hán Việt
hồi hợp
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. hiệp (thường dùng trong tiểu thuyết cổ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 回合