回忆回忆 (huíyì)huíyìCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việthồi ứcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hồi tưởng; hồi ức; nhớ lại2kỷ niệm; hồi ức; ký ức