Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

回升 (huíshēng)

huíshēng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hồi thăng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tăng trở lại; lên lại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ