不堪一击不堪一击 (bùkānyījī)bùkānyījīTừ loạiĐộng từHán Việtbất kham nhất kíchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1không thể chịu được một cú đánh2gục ngã ngay cú đánh đầu tiên