堪堪 (kān)kānCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtkhamLưu vào ghi chú mớiNghĩa1có thể; có khả năng2chịu nổi; chịu được; kham nổi; chịu đựng nổi; có thể chịu đựng được; rích