Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
堪
忧
堪忧 (kānyōu)
kānyōu
Từ loại
Động từ
Hán Việt
kham ưu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ảm đạm
2
lo lắng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
堪
kān
có thể; có khả năng; chịu nổi; chịu được; kham nổi; chịu đựng nổi; có thể chịu đựng được; rích
忧
yōu
ưu sầu; lo buồn; buồn rầu; lo âu; ưu; điều lo