忧忧 (yōu)yōuCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từ, Tính từHán ViệtưuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ưu sầu; lo buồn; buồn rầu; lo âu; ưu2điều lo3lo lắng; lo âu4đại tang (chỉ bố mẹ mất)