Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

忧虑 (yōulǜ)

yōulǜ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
ưu lự

Nghĩa

  1. lo âu; lo lắng; ưu lự; khắc khoải; âu lo
  2. buồn lo
  3. lo nghĩ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ