Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

忧心忡忡 (yōuxīnchōngchōng)

yōuxīnchōngchōng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
ưu tâm xung xung

Nghĩa

  1. vô cùng lo lắng và đau đớn trong lòng (thành ngữ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ