Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

忡 (chōng)

chōng

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
xung | sung

Nghĩa

  1. lo lắng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 忡