Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
忡
忡 (chōng)
chōng
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
xung | sung
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lo lắng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 忡
忧心忡忡
yōuxīnchōngchōng
ưu tâm xung xung
vô cùng lo lắng và đau đớn trong lòng (thành ngữ)
怔忡
zhēngchōng
chinh sung
tim đập mạnh và loạn nhịp; bệnh loạn nhịp tim