Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
丁
忧
丁忧 (dīngyōu)
dīngyōu
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đinh ưu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
có đại tang
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
丁
dīng
con trai; tráng đinh; người trưởng thành (chỉ con trai); nhân khẩu; người
忧
yōu
ưu sầu; lo buồn; buồn rầu; lo âu; ưu; điều lo