Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

不堪 (bùkān)

bùkān

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
bất kham

Nghĩa

  1. không chịu nổi; chịu không thấu
  2. không thể (thường dùng chỉ việc xấu)
  3. cực kỳ; thậm; kinh khủng; không thể tả; quá chừng; không chịu nổi (dùng sau từ có nghĩa tiêu cực, biểu thị mức độ cao)
  4. quá quắt; bất kham; bất trị; chịu hết thấu; chịu không nổi (hư hỏng kinh khủng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 不堪