不堪 (bùkān)
- Từ loại
- Động từ, Phó từ
- Hán Việt
- bất kham
Nghĩa
- không chịu nổi; chịu không thấu
- không thể (thường dùng chỉ việc xấu)
- cực kỳ; thậm; kinh khủng; không thể tả; quá chừng; không chịu nổi (dùng sau từ có nghĩa tiêu cực, biểu thị mức độ cao)
- quá quắt; bất kham; bất trị; chịu hết thấu; chịu không nổi (hư hỏng kinh khủng)