疲惫不堪疲惫不堪 (píbèibùkān)píbèibùkānTừ loạiĐộng từHán Việtbì bị bất khamLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sự mệt rã rời; sự kiệt quệ; mệt mỏi không chịu nổi; quá sức; chối xác