Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

惫 (bèi)

bèi

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
bị | bại

Nghĩa

  1. mệt đuối; mệt phờ; mệt nhoài; mệt lử; mệt lả (cực kỳ mệt mỏi)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 惫