不好意思 (bùhǎoyìsi)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ
- Hán Việt
- bất hảo ý tư
Nghĩa
- xấu hổ; mắc cỡ; thẹn thùng; ngại; lúng túng
- không nỡ; không tiện; ngại nói
- ngại ngùng; ngại quá; xin lỗi; làm phiền (dùng để đưa ra câu hỏi khách khí lịch sự)
- xin lỗi
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.