意意 (yì)yìCấp độ HSKHSK 2Từ loạiTừ phân loại, Danh từ, Động từHán Việtý | yLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ý nghĩ2nguyện vọng; tâm nguyện3dự tính; toan tính