注意注意 (zhùyì)zhùyìCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từ li hợp, Động từ, Danh từHán Việtchú ýTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Chú ý, để ý; chú ý