Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

注意力缺失症 (zhùyì lì quēshī zhèng)

zhùyì lì quēshī zhèng

Hán Việt
chú ý lực khuyết thất chứng

Nghĩa

  1. Rối loạn tăng động thái chú ý chú ý (ADHD)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ